"showers" em Vietnamese
Definição
'Showers' là những cơn mưa rào ngắn, hoặc nơi/hoạt động tắm dưới vòi sen.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Showers' (mưa rào) thường dùng trong dự báo thời tiết: 'mưa rào rải rác', 'mưa rào buổi chiều'. Khi nói về phòng tắm, thường dùng dạng số nhiều khi có nhiều phòng. Khác với 'rain' (mưa nói chung), 'bath' (tắm bồn).
Exemplos
There will be showers this afternoon.
Chiều nay sẽ có **mưa rào**.
The gym has new showers in the locker room.
Phòng thay đồ của phòng tập có **phòng tắm vòi sen** mới.
We took quick showers after the game.
Sau trận đấu, chúng tôi tắm **vòi sen** thật nhanh.
Spring often brings light showers in the mornings.
Mùa xuân thường có những **mưa rào** nhẹ vào buổi sáng.
The showers stopped just before we left the house.
**Mưa rào** tạnh ngay trước khi chúng tôi rời khỏi nhà.
Let’s rinse off quickly in the showers before dinner.
Hãy tắm nhanh trong **phòng tắm vòi sen** trước bữa tối nhé.