Type any word!

"showering" in Vietnamese

tắm vòi senđổ xuống (nghĩa bóng)

Definition

Hành động rửa sạch cơ thể dưới vòi nước; cũng dùng để nói về việc có thứ gì đó rơi xuống hoặc xuất hiện rất nhiều, như mưa hay lời khen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vệ sinh cá nhân ('showering before work'). Nghĩa bóng để chỉ việc nhận được quá nhiều thứ ('showering with gifts', 'showering praises'). Không dùng cho cách tắm khác.

Examples

I am showering now, please wait.

Tôi đang **tắm vòi sen** bây giờ, làm ơn đợi một chút.

She loves showering after a long run.

Cô ấy thích **tắm vòi sen** sau khi chạy lâu.

He spent twenty minutes showering this morning.

Sáng nay, anh ấy dành hai mươi phút để **tắm vòi sen**.

She was showering when the phone rang.

Cô ấy đang **tắm vòi sen** thì điện thoại reo.

He likes showering twice a day in the summer.

Anh ấy thích **tắm vòi sen** hai lần một ngày vào mùa hè.

It started showering right when we left the house.

Ngay khi chúng tôi rời khỏi nhà, trời bắt đầu **đổ mưa**.