Type any word!

"showed" in Vietnamese

đã cho xemđã chỉđã chứng tỏ

Definition

Quá khứ của 'show'; chỉ việc cho ai đó xem, hướng dẫn, hoặc chứng tỏ điều gì cho ai bằng lời nói hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

‘showed’ là quá khứ đơn, thường dùng cho hành động đã xảy ra. Thường gặp trong cụm như 'showed me a photo', 'showed him how to...'. 'shown' dùng cho thì hoàn thành.

Examples

She showed me her new phone.

Cô ấy **đã cho xem** điện thoại mới của mình cho tôi.

The teacher showed us how to open the box.

Giáo viên **đã chỉ** chúng tôi cách mở hộp.

His face showed that he was tired.

Khuôn mặt anh ấy **đã cho thấy** anh ấy mệt.

He showed up late again, like always.

Anh ấy lại **xuất hiện** muộn như mọi khi.

That one mistake showed everyone he wasn't ready.

Chỉ một sai lầm đó đã **cho thấy** mọi người rằng anh ấy chưa sẵn sàng.

She showed me around the neighborhood after dinner.

Sau bữa tối, cô ấy **đã dẫn đi tham quan** khu phố cho tôi.