Type any word!

"shovels" in Vietnamese

xẻng

Definition

Xẻng là dụng cụ có lưỡi rộng và cán dài, dùng để đào, xúc hoặc di chuyển đất, tuyết hoặc các vật liệu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Xẻng’ thường dùng trong làm vườn, xúc tuyết hoặc xây dựng. Không nên nhầm với ‘mai’, thường chỉ dùng để đào sâu.

Examples

There are three shovels in the garage.

Trong nhà để xe có ba cái **xẻng**.

The workers used shovels to dig the hole.

Công nhân đã dùng **xẻng** để đào hố.

We need shovels to clear the snow from the driveway.

Chúng ta cần **xẻng** để xúc tuyết khỏi lối đi xe.

All the shovels were gone by the time I got to the hardware store.

Khi tôi đến cửa hàng dụng cụ, tất cả **xẻng** đều đã được bán hết.

Kids love playing with shovels at the beach, building sandcastles.

Trẻ em thích chơi với **xẻng** trên bãi biển và xây lâu đài cát.

If you bring a couple of shovels, we can finish the job much faster.

Nếu bạn mang theo vài cái **xẻng**, chúng ta sẽ hoàn thành công việc nhanh hơn nhiều.