Digite qualquer palavra!

"shovel" em Vietnamese

xẻng

Definição

Xẻng là dụng cụ có lưỡi rộng và cán dài, dùng để xúc hoặc di chuyển đất, cát, tuyết và các vật liệu khác. Động từ “xẻng” còn dùng để chỉ hành động xúc hoặc di chuyển thứ gì đó bằng dụng cụ này.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường được dùng nhất với nghĩa danh từ chỉ dụng cụ. Dùng như động từ với các cụm 'xẻng tuyết', 'xẻng đất', hoặc nghĩa mở rộng như 'xúc thức ăn vào miệng'. 'Xẻng' khác với 'xẻng nhỏ' (dễ dùng cho đào bới sâu hay chính xác hơn).

Exemplos

He used a shovel to move the dirt.

Anh ấy đã dùng **xẻng** để chuyển đất.

We need a shovel for the garden.

Chúng ta cần một cái **xẻng** cho khu vườn.

She shoveled snow from the driveway.

Cô ấy đã **xẻng** tuyết khỏi lối vào nhà.

I spent all morning shoveling the sidewalk after the storm.

Tôi đã dành cả buổi sáng để **xẻng** vỉa hè sau cơn bão.

Don't just shovel food into your mouth—slow down.

Đừng chỉ **xẻng** thức ăn vào miệng—ăn từ từ thôi.

Can you grab the shovel from the garage for me?

Bạn lấy giúp mình cái **xẻng** trong nhà để xe được không?