Введите любое слово!

"shoved" in Vietnamese

đẩy mạnh

Definition

Dùng lực đẩy ai đó hoặc vật gì một cách đột ngột hoặc thô bạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shoved' mang tính khẩu ngữ, hàm ý thô lỗ, thiếu nhẹ nhàng. Hay gặp trong cụm như 'shove someone', 'shove it into', hoặc 'get shoved'. Không lịch sự như 'push'. Thỉnh thoảng mang nghĩa bóng ('shoved aside').

Examples

He shoved the door open.

Anh ấy **xô** cửa mở ra.

She shoved her books into her bag.

Cô ấy **nhét** sách vào túi của mình.

The boy shoved his friend during the game.

Cậu bé **xô** bạn mình trong lúc chơi.

I got shoved on the train this morning—so crowded!

Tôi đã bị **xô** trên tàu sáng nay—đông quá!

She shoved past everyone to get to the front of the line.

Cô ấy **xô qua** mọi người để lên đầu hàng.

He just shoved his problems aside and ignored them.

Anh ấy chỉ **đẩy** các vấn đề sang một bên và lờ đi.