"shove" in Vietnamese
Definition
Đẩy ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh và thô bạo. Cũng dùng để chỉ việc nhét cái gì đó vào đâu đó một cách nhanh và không cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Xô’ mạnh và thô bạo hơn so với ‘đẩy’ thông thường. Thường mang nghĩa tiêu cực (‘xô người khác’, ‘xô chen lên’). ‘Nhét’ dùng khi bỏ đồ gấp gáp, không cẩn thận vào đâu đó.
Examples
He shoved the door open.
Anh ấy **xô** cửa ra.
Don't shove people in line.
Đừng **xô** người khác khi đang xếp hàng.
She shoved the papers into her bag.
Cô ấy **nhét** giấy vào túi.
Some guy shoved past me to get on the bus first.
Có người đã **xô** qua tôi để lên xe buýt trước.
Just shove your clothes in the suitcase—we're late.
Chỉ cần **nhét** quần áo vào vali đi—chúng ta muộn rồi.
I told him not to shove me like that.
Tôi đã bảo anh ấy đừng **xô** tôi như thế.