"shouts" in Vietnamese
Definition
Những tiếng gọi lớn hoặc hét lên, thường để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Thường dùng ở dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều ('angry shouts', 'shouts of joy'). Khác 'screams,' thường diễn tả nỗi sợ hoặc đau đớn.
Examples
We heard shouts coming from the playground.
Chúng tôi nghe thấy những **tiếng hét** phát ra từ sân chơi.
The teacher stopped the shouts with a loud whistle.
Giáo viên đã dừng những **tiếng hét** bằng một tiếng còi to.
Suddenly, shouts filled the room.
Đột nhiên, căn phòng tràn ngập những **tiếng hét**.
He ignored the angry shouts from the crowd.
Anh ấy đã phớt lờ những **tiếng hét tức giận** từ đám đông.
Our conversation was interrupted by shouts for help outside.
Cuộc trò chuyện của chúng tôi bị gián đoạn bởi những **tiếng hét** cầu cứu bên ngoài.
There were shouts of joy when their team won.
Có những **tiếng hò reo** vui sướng khi đội của họ chiến thắng.