"shout" in Vietnamese
Definition
Nói thật to, thường là khi tức giận, phấn khích hoặc muốn ai đó ở xa nghe thấy; cũng có thể là tiếng hét lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'shout at' dùng khi tức giận với ai, 'shout to' dùng để gọi ai ở xa. 'yell' gần nghĩa, còn 'scream' thường mạnh và cảm xúc hơn. 'shout out' còn có nghĩa là hô to hoặc nhắc tên ai đó công khai.
Examples
Please don't shout in the house.
Làm ơn đừng **hét** trong nhà.
He had to shout because the music was loud.
Anh ấy phải **hét lên** vì nhạc quá to.
She shouted my name from across the street.
Cô ấy **gọi to** tên tôi từ bên kia đường.
Why are you shouting at me? I'm right here.
Sao bạn lại **la** tôi? Tôi ở ngay đây mà.
I had to shout to get the bus driver's attention.
Tôi phải **hét lên** để tài xế xe buýt chú ý đến mình.
No need to shout—we can hear you just fine.
Không cần phải **hét lên**—chúng tôi nghe rất rõ rồi.