कोई भी शब्द लिखें!

"shotgun" Vietnamese में

súng sănghế trước (xe hơi)

परिभाषा

Súng săn là loại súng dài, bắn ra nhiều viên đạn nhỏ cùng lúc, thường dùng để săn bắn hoặc thể thao. Trong tiếng lóng Mỹ, 'ghế shotgun' chỉ chỗ ngồi ghế trước bên cạnh tài xế.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'súng săn' chỉ đúng với loại súng này, không phải mọi loại súng. 'ngồi ghế shotgun' là thành ngữ Mỹ, không phải lúc nào cũng liên quan đến súng.

उदाहरण

The farmer kept a shotgun in a locked cabinet.

Người nông dân cất giữ một cây **súng săn** trong tủ khóa lại.

He loaded the shotgun before the hunting trip.

Anh ta đã nạp đạn **súng săn** trước chuyến đi săn.

My uncle owns an old shotgun.

Chú tôi sở hữu một cây **súng săn** cũ.

I call shotgun—I'm sitting in the front seat.

Tôi **shotgun**— tôi sẽ ngồi ghế trước.

Jake grabbed his jacket and yelled, "Shotgun!" before anyone else could.

Jake chộp lấy áo khoác và hét lớn, '**shotgun**!', trước khi ai khác kịp nói.

In old movies, you sometimes see a guard riding shotgun next to the driver.

Trong phim cũ, đôi khi bạn sẽ thấy một người bảo vệ ngồi **ghế shotgun** bên cạnh tài xế.