Type any word!

"shorty" in Vietnamese

nhóccô nàng (lóng/biệt danh)

Definition

'Nhóc' hay 'bé' dùng để gọi người thấp hơn mức trung bình, rất thân mật hoặc đùa cợt. Trong một số trường hợp, 'shorty' cũng là biệt danh gọi bạn gái theo cách trẻ trung.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân thiết, vui vẻ hoặc khi đùa. Có thể mang nghĩa thân thiện, trêu đùa, ve vãn hoặc thiếu tôn trọng tuỳ ngữ cảnh, đặc biệt nếu dùng với người lạ.

Examples

My little brother is the shorty in our family.

Em trai tôi là **nhóc** của cả nhà.

The shorty in the blue jacket is my cousin.

Cậu **nhóc** mặc áo khoác xanh là em họ tôi.

They called him shorty at school because he was small.

Ở trường, họ gọi cậu ấy là **nhóc** vì cậu ấy nhỏ bé.

Don't call her shorty unless you know she's okay with it.

Đừng gọi cô ấy là **nhóc** trừ khi bạn biết cô ấy không phiền.

In that song, shorty clearly means his girlfriend, not a short person.

Trong bài hát đó, **shorty** rõ ràng chỉ bạn gái của anh ấy chứ không phải một người thấp.

He tried to sound cool by saying, "Hey, shorty," but it just came off rude.

Anh ấy cố tỏ ra ngầu bằng cách nói "Chào, **shorty**", nhưng lại thành ra nghe thô lỗ.