"shorts" in Vietnamese
Definition
Quần short là quần ngắn chỉ che phần trên của chân, thường được mặc vào thời tiết nóng, khi chơi thể thao hoặc lúc thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường ở dạng số nhiều: 'một chiếc quần short' hoặc chỉ là 'quần short'. Dễ thấy trong cụm từ như 'mặc quần short', 'quần short thể thao'.
Examples
He is wearing blue shorts.
Anh ấy đang mặc **quần short** xanh.
I wear shorts in summer.
Tôi mặc **quần short** vào mùa hè.
These shorts are too small for me.
**Quần short** này quá chật với tôi.
It’s so hot today—I’m definitely wearing shorts.
Hôm nay nóng quá—tôi chắc chắn sẽ mặc **quần short**.
Do these shorts look okay for the beach?
**Quần short** này mặc ra biển có được không?
I forgot my gym shorts, so I had to work out in sweatpants.
Tôi quên **quần short** tập gym, nên phải tập với quần dài thể thao.