"shortly" in Vietnamese
Definition
Một việc gì đó sẽ xảy ra trong thời gian ngắn nữa. Đôi khi cũng dùng để chỉ nói/ngắn gọn, đôi khi mang ý thiếu thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
“ngay thôi” dùng nhiều trong thông báo, thông tin; “ngắn gọn, cộc lốc” thường dùng khi mô tả lời nói mang cảm giác lạnh lùng hoặc thiếu lịch sự.
Examples
The bus will arrive shortly.
Xe buýt sẽ đến **ngay thôi**.
I will call you back shortly.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn **ngay thôi**.
She answered shortly and left the room.
Cô ấy trả lời **ngắn gọn** rồi rời khỏi phòng.
We should be landing shortly, so please fasten your seat belt.
Chúng ta sẽ hạ cánh **ngay thôi**, vui lòng thắt dây an toàn.
The doctor will see you shortly.
Bác sĩ sẽ khám cho bạn **ngay thôi**.
When asked about the problem, he replied shortly, then changed the subject.
Khi được hỏi về vấn đề, anh ấy trả lời **ngắn gọn**, rồi đổi chủ đề.