Type any word!

"shortest" in Vietnamese

ngắn nhất

Definition

Dạng so sánh nhất của 'ngắn'; chỉ người hoặc vật có chiều dài, chiều cao, hoặc thời gian ít hơn tất cả trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh từ ba vật trở lên về chiều dài, chiều cao hoặc thời gian. Không dùng cho các khái niệm trừu tượng như số lượng nhỏ nhất (dùng 'least').

Examples

He is the shortest boy in the class.

Cậu ấy là cậu bé **ngắn nhất** lớp.

This is the shortest route to school.

Đây là tuyến đường **ngắn nhất** đến trường.

Winter has the shortest days of the year.

Mùa đông có những ngày **ngắn nhất** trong năm.

That was the shortest meeting we've had all month!

Đó là buổi họp **ngắn nhất** mà chúng ta đã có trong tháng!

I took the shortest way home to avoid traffic.

Tôi đã đi **đường ngắn nhất** về nhà để tránh tắc đường.

She wore the shortest dress to the party last night.

Cô ấy đã mặc chiếc váy **ngắn nhất** trong bữa tiệc tối qua.