Type any word!

"shorter" in Vietnamese

ngắn hơn

Definition

'Ngắn hơn' nghĩa là có độ dài, chiều cao hoặc thời gian ít hơn so với một cái gì đó khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi so sánh hai thứ: 'một bộ phim ngắn hơn', 'một người thấp hơn'. Có thể chỉ kích thước, chiều cao hoặc thời gian.

Examples

This rope is shorter than that one.

Sợi dây này **ngắn hơn** sợi kia.

My brother is shorter than me.

Em trai tôi **ngắn hơn** tôi.

We need a shorter movie for the class.

Chúng ta cần một bộ phim **ngắn hơn** cho lớp học.

Can you make this email shorter? It’s too long.

Bạn có thể làm email này **ngắn hơn** không? Nó dài quá.

Let’s take the shorter route so we don’t miss the train.

Hãy đi con đường **ngắn hơn** để không lỡ chuyến tàu.

After the update, the meeting became much shorter.

Sau khi cập nhật, buổi họp đã **ngắn hơn** nhiều.