"shorten" in Vietnamese
Definition
Làm cho thứ gì đó ngắn hơn về chiều dài, thời gian hoặc số lượng. Có thể áp dụng cho vật thể, thời gian hoặc văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: "shorten a dress" nghĩa là làm váy ngắn lại. Không dùng cho người; hãy dùng "làm cho ai đó thấp đi" thay vì "shorten".
Examples
Can you shorten the skirt for me?
Bạn có thể **rút ngắn** chiếc váy này cho tôi được không?
They will shorten the meeting to save time.
Họ sẽ **rút ngắn** buổi họp để tiết kiệm thời gian.
Please shorten the text to 100 words.
Vui lòng **rút ngắn** văn bản xuống còn 100 từ.
Daylight hours shorten in winter.
Giờ ban ngày **rút ngắn lại** vào mùa đông.
Cutting corners might shorten the lifespan of your car.
Làm ẩu có thể **rút ngắn** tuổi thọ xe của bạn.
If you want to shorten your wait, arrive early.
Nếu bạn muốn **rút ngắn** thời gian chờ thì hãy đến sớm.