"shortcuts" in Vietnamese
Definition
Cách nhanh hơn hoặc dễ hơn để làm gì đó, như đường tắt ngoài đời hoặc phím tắt trên máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả 'phím tắt' trên máy tính và 'đường tắt' ngoài đời. Ngầm chỉ cách tiết kiệm thời gian, bỏ qua một số bước.
Examples
He always looks for shortcuts to finish his homework faster.
Cậu ấy luôn tìm **phím tắt** để làm bài về nhà nhanh hơn.
There are shortcuts through the park to get to school.
Có **đường tắt** xuyên qua công viên để đến trường.
I learned some keyboard shortcuts to work faster on my computer.
Tôi đã học một số **phím tắt** trên bàn phím để làm việc nhanh hơn trên máy tính.
If you take too many shortcuts, you might miss important details.
Nếu bạn dùng quá nhiều **phím tắt/đường tắt**, bạn có thể bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
I love apps that have lots of shortcuts—it saves so much time!
Tôi thích các ứng dụng có nhiều **phím tắt**—rất tiết kiệm thời gian!
People use shortcuts both in real life and in technology to make tasks easier.
Mọi người dùng **phím tắt/đường tắt** trong cả đời sống thực lẫn công nghệ để làm mọi việc dễ hơn.