아무 단어나 입력하세요!

"shortcut" in Vietnamese

phím tắtđường tắt

Definition

Cách nhanh hoặc dễ hơn để làm việc gì đó, như một con đường rút ngắn hoặc biểu tượng để mở phần mềm nhanh trên máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shortcut' dùng cho cả đường đi thực tế lẫn phím chức năng máy tính (ví dụ, 'phím tắt'). Đừng nhầm với 'cắt ngắn'. Hay gặp trong cụm 'đường tắt' hoặc 'phím tắt'.

Examples

I took a shortcut and got home faster.

Tôi đi theo **đường tắt** và về nhà nhanh hơn.

Click the shortcut to open the program.

Nhấn vào **phím tắt** này để mở chương trình.

Students sometimes look for a shortcut to finish their homework.

Học sinh đôi khi tìm **đường tắt** để làm bài tập cho nhanh.

There's no shortcut to learning a new language—you have to practice.

Không có **đường tắt** để học một ngôn ngữ mới – bạn phải luyện tập.

You can use this keyboard shortcut to copy text quickly.

Bạn có thể dùng **phím tắt** này để sao chép văn bản nhanh.

He tried to find a shortcut to success, but it didn't work out.

Anh ấy đã cố tìm **đường tắt** để thành công, nhưng không thành.