"shortcomings" in Vietnamese
Definition
Điểm yếu hoặc những điều còn thiếu sót khiến ai đó hoặc điều gì đó không hoàn hảo hoặc chưa thành công hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'thiếu sót' và 'khuyết điểm' dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, như khi nói về người, hệ thống, hoặc sản phẩm. Thường đi với các cụm như 'thừa nhận thiếu sót', 'khắc phục thiếu sót'.
Examples
Everyone has some shortcomings.
Ai cũng có một vài **khuyết điểm**.
We should try to improve our shortcomings.
Chúng ta nên cố gắng cải thiện **khuyết điểm** của mình.
Despite its shortcomings, the plan worked.
Dù có **thiếu sót**, kế hoạch vẫn thành công.
He admitted his shortcomings at the meeting.
Anh ấy đã thừa nhận **khuyết điểm** của mình trong cuộc họp.
This phone has some shortcomings, but the price is unbeatable.
Chiếc điện thoại này có một số **thiếu sót**, nhưng giá của nó không thể chê được.
Instead of hiding your shortcomings, work on fixing them.
Thay vì che giấu **khuyết điểm**, hãy cố gắng khắc phục chúng.