"shortage" in Vietnamese
Definition
Tình huống mà một thứ gì đó cần thiết hoặc được mong muốn không đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
'sự thiếu hụt' thường dùng cho các nguồn lực đang cần như nước, lương thực, nhân công. Hay gặp trong cụm như 'thiếu hụt nước', 'thiếu hụt lao động'. Không giống 'thiếu' chung chung.
Examples
There is a shortage of clean water in this village.
Ở làng này đang có **sự thiếu hụt** nước sạch.
The store is closed because of a shortage of workers.
Cửa hàng đóng cửa vì **sự thiếu hụt** nhân viên.
During the war, there was a shortage of food.
Trong chiến tranh, đã có **sự thiếu hụt** thực phẩm.
We’re seeing a serious teacher shortage in many cities lately.
Gần đây, rất nhiều thành phố đang gặp **sự thiếu hụt** giáo viên nghiêm trọng.
Because of the chip shortage, buying a new car is taking much longer than usual.
Do **sự thiếu hụt** chip, mua xe mới mất nhiều thời gian hơn bình thường.
If there’s another fuel shortage this winter, things could get difficult.
Nếu mùa đông này lại xảy ra **sự thiếu hụt** nhiên liệu nữa thì mọi thứ sẽ trở nên khó khăn.