"short" in Vietnamese
ngắnthấp (chiều cao)ngắn (thời gian)
Definition
Chỉ điều gì đó có chiều cao, chiều dài hoặc thời gian ngắn. Dùng cho người (thấp), vật (ngắn) hoặc thời gian (ngắn hạn).
Usage Notes (Vietnamese)
'Short' dùng cho chiều cao, chiều dài hoặc thời gian, không dùng cho độ rộng hay cân nặng. 'In short' nghĩa là tóm lại, 'fall short' là không đạt được mong đợi.
Examples
She is short for her age.
Cô ấy **thấp** so với tuổi của mình.
The movie was very short.
Bộ phim rất **ngắn**.
He wore short pants in summer.
Anh ấy mặc quần **ngắn** vào mùa hè.
Sorry for the short notice, but can you come tonight?
Xin lỗi vì thông báo **ngắn** vậy, nhưng bạn có thể đến tối nay không?
I'm a little short on cash right now.
Bây giờ tôi hơi **thiếu** tiền.
She kept her speech short and sweet.
Cô ấy giữ bài phát biểu **ngắn** gọn và hấp dẫn.