যেকোনো শব্দ লিখুন!

"shores" in Vietnamese

bờ biểnbờ

Definition

Bờ biển hoặc bờ là phần đất nằm dọc theo mép biển, hồ hoặc sông lớn. Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều khu vực ven bờ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shores' thường dùng trong thơ hoặc văn trang trọng để chỉ ven biển của một quốc gia ('the shores of Italy'). Thỉnh thoảng dùng nghĩa trừu tượng ('distant shores'). Đa số dùng dạng số nhiều.

Examples

We walked along the shores of the lake.

Chúng tôi đi bộ dọc theo **bờ** của hồ.

Many animals live on the shores of the river.

Nhiều loài động vật sống trên **bờ** sông.

The city is located on the shores of the sea.

Thành phố nằm trên **bờ biển**.

Travelers dream of reaching distant shores.

Những người du lịch mơ đến những **bờ** xa.

After weeks at sea, the sailors finally saw the shores ahead.

Sau nhiều tuần trên biển, các thủy thủ cuối cùng đã nhìn thấy **bờ biển** phía trước.

New opportunities await on the shores of a different land.

Cơ hội mới đang chờ trên **bờ** của vùng đất khác.