Type any word!

"shore" in Vietnamese

bờ

Definition

Bờ là phần đất dọc theo rìa của biển, hồ hoặc sông, nơi nước tiếp giáp với đất liền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bờ' hay dùng cho cả biển, hồ và sông. 'Beach' thường là bãi cát; 'coast' nói về vùng ven biển rộng hơn. Các cụm như 'on shore', 'offshore', 'come ashore' cũng thường gặp.

Examples

We walked along the shore at sunset.

Chúng tôi đi dạo dọc theo **bờ** lúc hoàng hôn.

A small boat reached the shore safely.

Một chiếc thuyền nhỏ đã đến **bờ** an toàn.

Children found shells near the shore.

Bọn trẻ tìm thấy vỏ sò gần **bờ**.

We could see the lights from the shore as the ferry pulled away.

Khi phà rời bến, chúng tôi có thể nhìn thấy những ánh đèn từ **bờ**.

After hours in the water, getting back to shore felt amazing.

Sau nhiều giờ ở dưới nước, trở lại **bờ** thật tuyệt vời.

They built a few cabins just off the shore of the lake.

Họ xây một vài căn nhà gỗ ngay ngoài **bờ** hồ.