Type any word!

"shopping" in Vietnamese

mua sắm

Definition

Hoạt động đi ra cửa hàng hoặc mua hàng trực tuyến để mua các sản phẩm cần thiết hoặc mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng không đếm được: 'đi mua sắm', không nói 'những lần mua sắm'. Các cụm như 'danh sách mua sắm', 'trung tâm mua sắm', 'mua sắm online' cũng hay dùng. Nhấn mạnh vào hoạt động chứ không phải đồ vật mua được.

Examples

We went shopping for food after work.

Sau khi làm việc, chúng tôi đã đi **mua sắm** thực phẩm.

She likes shopping online at night.

Cô ấy thích **mua sắm** online vào ban đêm.

I made a shopping list before going to the store.

Tôi đã lập danh sách **mua sắm** trước khi đi siêu thị.

I'm too tired for shopping today—let's just order what we need.

Hôm nay tôi quá mệt để **mua sắm**—chúng ta hãy chỉ đặt những gì cần thiết thôi.

Holiday shopping always takes longer than I expect.

**Mua sắm** dịp lễ luôn mất nhiều thời gian hơn tôi nghĩ.

I do most of my shopping on my phone these days.

Dạo này tôi làm hầu hết việc **mua sắm** của mình trên điện thoại.