"shoplifting" in Vietnamese
Definition
Hành động lén lút lấy trộm hàng hóa từ cửa hàng mà không trả tiền; đây là hành vi phạm pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
'trộm cắp trong cửa hàng' thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí hoặc cảnh sát. Không dùng cho hành vi trộm có bạo lực; có thể gặp trong cụm như 'shoplifting charge' (bị buộc tội trộm cửa hàng), 'arrested for shoplifting' (bị bắt vì trộm cửa hàng).
Examples
He was caught shoplifting at the mall.
Anh ấy đã bị bắt khi **trộm cắp trong cửa hàng** ở trung tâm thương mại.
Shoplifting is against the law.
**Trộm cắp trong cửa hàng** là hành vi phạm pháp.
The store owner installed cameras to prevent shoplifting.
Chủ cửa hàng đã lắp camera để ngăn chặn **trộm cắp trong cửa hàng**.
The police questioned her after a shoplifting incident.
Cảnh sát đã thẩm vấn cô ấy sau một vụ **trộm cắp trong cửa hàng**.
Teenagers sometimes try shoplifting as a dare, but it can have serious consequences.
Thiếu niên đôi khi thử **trộm cắp trong cửa hàng** như một trò chơi, nhưng nó có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
The store has a zero-tolerance policy for shoplifting.
Cửa hàng này có chính sách không khoan nhượng với **trộm cắp trong cửa hàng**.