"shop" in Vietnamese
Definition
Cửa hàng là nơi mọi người mua đồ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là đi mua sắm ở cửa hàng hoặc trên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh-Anh, 'shop' là từ phổ biến, còn tiếng Anh-Mỹ hay dùng 'store' cho danh từ. Cụm 'shop for...', 'shop online', 'shop at...' rất thông dụng.
Examples
There is a small shop near my house.
Gần nhà tôi có một **cửa hàng** nhỏ.
We shop for food every Saturday.
Chúng tôi **mua sắm** thực phẩm vào mỗi thứ Bảy.
This shop sells books and magazines.
**Cửa hàng** này bán sách và tạp chí.
I usually shop online because it's cheaper.
Tôi thường **mua sắm** online vì rẻ hơn.
Let's shop around before we decide which phone to buy.
Hãy **xem thử nhiều cửa hàng** trước khi quyết định mua điện thoại nào nhé.
I need to shop for a birthday gift after work.
Sau khi làm việc tôi cần **mua quà sinh nhật**.