Ketik kata apa saja!

"shoots" in Vietnamese

bắnsút (thể thao)quay phim/chụp ảnhchồi non

Definition

'Shoots' có thể chỉ việc bắn súng, sút hoặc ném (thể thao), quay phim/chụp ảnh. Ngoài ra, còn dùng để nói về chồi non của cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Bắn súng mang tính nghiêm trọng; trong thể thao thường dùng với cụm 'shoots the ball'; trong truyền thông là quay phim/chụp ảnh; dùng với thực vật trong nấu ăn, làm vườn.

Examples

The player shoots the ball into the net.

Cầu thủ **sút** bóng vào lưới.

She shoots videos with her phone.

Cô ấy **quay** video bằng điện thoại của mình.

New green shoots are growing in the garden.

Những **chồi non** xanh mới đang mọc lên trong vườn.

He shoots better when he stays calm.

Anh ấy **bắn** tốt hơn khi bình tĩnh.

My sister shoots weddings on weekends.

Chị gái tôi **quay** đám cưới vào cuối tuần.

Once spring starts, the tree shoots up fast.

Khi xuân đến, cây **phát triển** rất nhanh.