"shootout" in Vietnamese
Definition
‘Shootout’ có thể là trận đấu súng giữa các nhóm vũ trang hoặc loạt sút luân lưu để quyết định thắng thua trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể thao, thường gặp ‘sút luân lưu’; trong tin tức, ‘đấu súng’. Cần xem ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác.
Examples
The teams went to a shootout after a 1-1 draw.
Sau khi hòa 1-1, hai đội bước vào **sút luân lưu**.
There was a shootout between the police and the robbers.
Đã có một **đấu súng** giữa cảnh sát và bọn cướp.
The game ended in a shootout.
Trận đấu kết thúc bằng **sút luân lưu**.
That final was so intense—the shootout had everyone on the edge of their seats.
Trận chung kết đó căng thẳng quá—**sút luân lưu** khiến ai cũng hồi hộp.
The movie ends with a huge shootout at the warehouse.
Bộ phim kết thúc bằng một **đấu súng** lớn ở nhà kho.
We lost the championship in a heartbreaking shootout.
Chúng tôi thua chức vô địch trong một **sút luân lưu** đầy tiếc nuối.