Type any word!

"shootings" in Vietnamese

vụ nổ súngvụ xả súng

Definition

Chỉ các sự việc có người dùng súng bắn vào người khác, thường là các vụ bạo lực hoặc tấn công. Thường dùng để nói về các vụ việc nghiêm trọng liên quan đến súng đạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tin tức, báo cáo hoặc thảo luận về an ninh công cộng. Các cụm như 'mass shootings', 'school shootings' rất phổ biến. Không dùng cho bắn súng thể thao hay săn bắn. Chủ đề nhạy cảm, cần thận trọng khi dùng.

Examples

There were several shootings in the city last night.

Tối qua đã xảy ra nhiều **vụ nổ súng** trong thành phố.

The news talked about two school shootings this week.

Bản tin nhắc đến hai **vụ xả súng ở trường học** trong tuần này.

Police are investigating recent shootings in the area.

Cảnh sát đang điều tra các **vụ nổ súng** gần đây trong khu vực.

Mass shootings have become a serious problem in some countries.

**Các vụ xả súng hàng loạt** đã trở thành vấn đề nghiêm trọng ở một số quốc gia.

After the recent shootings, more people started discussing gun laws.

Sau các **vụ nổ súng** gần đây, nhiều người bắt đầu bàn về luật kiểm soát súng.

Local residents are worried because of frequent shootings in the neighborhood.

Người dân địa phương lo lắng vì **các vụ nổ súng** xảy ra thường xuyên trong khu phố.