"shooters" in Vietnamese
Definition
'Xạ thủ' là người bắn súng (vận động viên, cảnh sát, tội phạm). Ngoài ra, từ này còn chỉ loại rượu mạnh được rót trong ly nhỏ để uống hết trong một lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ở dạng số nhiều. Nghĩa vũ khí chỉ người chuyên nghiệp hoặc phạm tội; nghĩa rượu dùng trong quán bar/tiệc tùng, thân mật. Không phải thể loại game ‘shooter’.
Examples
The police caught the shooters after the robbery.
Cảnh sát đã bắt các **xạ thủ** sau vụ cướp.
She ordered two shooters at the bar.
Cô ấy đã gọi hai ly **rượu chup** ở quán bar.
Many video games have shooters as the main characters.
Nhiều trò chơi điện tử có các **xạ thủ** làm nhân vật chính.
They lined up their shooters and took quick shots during the contest.
Họ xếp **rượu chup** và uống rất nhanh trong cuộc thi.
Let’s do some shooters to celebrate!
Cùng nhau làm vài ly **rượu chup** để ăn mừng nào!
Basketball shooters need to practice their aim every day.
Các **xạ thủ** bóng rổ cần luyện tập ngắm bắn mỗi ngày.