Type any word!

"shooter" in Vietnamese

xạ thủgame bắn súngrượu shooter

Definition

Xạ thủ là người hoặc vật bắn ra cái gì đó. Có thể là người bắn súng, vận động viên giỏi ghi điểm, trò chơi điện tử thể loại bắn súng hoặc một loại rượu nhỏ mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xạ thủ' có thể là người mang súng, vận động viên ghi bàn giỏi, thể loại game bắn súng, hoặc rượu mạnh nhỏ trong bar. Tùy từng ngữ cảnh mà nghĩa sẽ thay đổi, không phải lúc nào cũng là người cầm súng.

Examples

The police are looking for the shooter.

Cảnh sát đang truy tìm **xạ thủ**.

She is the best shooter on the team.

Cô ấy là **xạ thủ** giỏi nhất trong đội.

My brother likes shooter games.

Anh trai tôi thích các game **bắn súng**.

He's not the fastest player, but he's a reliable shooter from the corner.

Anh ấy không phải cầu thủ nhanh nhất, nhưng là **xạ thủ** đáng tin cậy ở góc.

We ordered a couple of shooters before dinner.

Chúng tôi đã gọi vài ly **rượu shooter** trước bữa tối.

I'm into retro shooters, especially the ones from the '90s.

Tôi thích **game bắn súng** retro, nhất là những game thập niên 90.