"shook" in Vietnamese
Definition
'Shook' là quá khứ của 'shake'. Nghĩa là lắc mạnh, run rẩy, hoặc bị sốc/ám ảnh mạnh về mặt cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như quá khứ của 'shake' (ví dụ: 'shook the bottle', 'shook with fear'). Trong văn nói hoặc online, 'I was shook' diễn tả cảm giác rất sốc hoặc bất ngờ; không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
He shook the box to hear what was inside.
Anh ấy **lắc** cái hộp để nghe xem bên trong có gì.
She shook with cold after the walk.
Cô ấy **run rẩy** vì lạnh sau khi đi bộ.
The bad news shook the whole family.
Tin xấu đó đã **làm chấn động** cả gia đình.
I was shook when I saw the final bill.
Tôi đã thực sự **bị sốc** khi thấy hóa đơn cuối cùng.
Her voice shook as she told us the story.
Giọng cô ấy **run rẩy** khi kể cho chúng tôi nghe câu chuyện.
That interview really shook my confidence.
Buổi phỏng vấn đó thực sự đã **làm tôi mất tự tin**.