Type any word!

"shook" in Vietnamese

lắcrun rẩybị sốc

Definition

'Shook' là quá khứ của 'shake'. Nghĩa là lắc mạnh, run rẩy, hoặc bị sốc/ám ảnh mạnh về mặt cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như quá khứ của 'shake' (ví dụ: 'shook the bottle', 'shook with fear'). Trong văn nói hoặc online, 'I was shook' diễn tả cảm giác rất sốc hoặc bất ngờ; không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

He shook the box to hear what was inside.

Anh ấy **lắc** cái hộp để nghe xem bên trong có gì.

She shook with cold after the walk.

Cô ấy **run rẩy** vì lạnh sau khi đi bộ.

The bad news shook the whole family.

Tin xấu đó đã **làm chấn động** cả gia đình.

I was shook when I saw the final bill.

Tôi đã thực sự **bị sốc** khi thấy hóa đơn cuối cùng.

Her voice shook as she told us the story.

Giọng cô ấy **run rẩy** khi kể cho chúng tôi nghe câu chuyện.

That interview really shook my confidence.

Buổi phỏng vấn đó thực sự đã **làm tôi mất tự tin**.