Type any word!

"shoo" in Vietnamese

xua đuổi

Definition

Bảo ai đó hoặc con vật đi chỗ khác, thường bằng cách nói 'xua' hoặc ra hiệu tay. Thường dùng để đuổi chim hoặc côn trùng không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, với trẻ em hoặc thú cưng. 'shoo away' là xua đuổi, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The mother tried to shoo the cat out of the kitchen.

Người mẹ cố gắng **xua đuổi** con mèo ra khỏi bếp.

He said 'shoo!' to the birds on the balcony.

Anh ấy nói '**xua**!' với lũ chim trên ban công.

Please shoo the flies away from the food.

Làm ơn **xua đuổi** ruồi ra khỏi đồ ăn.

I had to shoo the kids out of my room so I could work.

Tôi phải **xua** lũ trẻ ra khỏi phòng để làm việc.

If you don't shoo, the geese will make a mess everywhere.

Nếu bạn không **xua đuổi**, bầy ngỗng sẽ làm bẩn khắp nơi.

She waved her hand to shoo away the mosquitoes.

Cô ấy vẫy tay để **xua đuổi** muỗi đi.