Type any word!

"shone" in Vietnamese

tỏa sángsáng rực

Definition

‘Shone’ là quá khứ của ‘shine’, nghĩa là phát ra ánh sáng hoặc nổi bật lên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shone' thường dùng để miêu tả vật phát sáng hoặc ai đó nổi bật, gây ấn tượng. Ví dụ: 'shone in the test' nghĩa là làm bài kiểm tra xuất sắc.

Examples

The sun shone brightly all day.

Mặt trời **tỏa sáng** rực rỡ suốt cả ngày.

Her eyes shone with happiness.

Đôi mắt cô ấy **tỏa sáng** vì hạnh phúc.

The stars shone in the night sky.

Những ngôi sao **tỏa sáng** trên bầu trời đêm.

She really shone during her job interview.

Cô ấy thực sự **tỏa sáng** trong buổi phỏng vấn việc làm.

The silver ring shone after I polished it.

Chiếc nhẫn bạc **sáng rực** sau khi tôi đánh bóng.

His talent shone through, even though he was nervous.

Tài năng của anh ấy vẫn **tỏa sáng**, dù anh ấy khá lo lắng.