"shoeshine" in Vietnamese
Definition
Đánh giày là hành động hoặc dịch vụ làm sạch và làm bóng giày bằng cách sử dụng xi chuyên dụng; cũng có thể chỉ bản thân loại xi đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'đánh giày' vừa dùng chỉ dịch vụ hay việc làm sạch giày, vừa chỉ sản phẩm như 'xi đánh giày'. Các cụm như 'dịch vụ đánh giày', 'xi đánh giày' phổ biến.
Examples
He stopped to get a shoeshine before the interview.
Anh ấy dừng lại để **đánh giày** trước buổi phỏng vấn.
A good shoeshine makes your shoes look new.
Một **đánh giày** tốt khiến giày bạn trông như mới.
He bought some shoeshine to clean his old boots.
Anh ấy đã mua **xi đánh giày** để làm sạch đôi ủng cũ của mình.
There's a shoeshine stand just outside the station if you need it.
Ngay bên ngoài ga có một quầy **đánh giày** nếu bạn cần.
After a quick shoeshine, my shoes were gleaming.
Sau khi **đánh giày** nhanh, đôi giày của tôi sáng bóng.
He works downtown offering quick shoeshines to busy people.
Anh ấy làm việc ở trung tâm, cung cấp dịch vụ **đánh giày** nhanh cho người bận rộn.