Type any word!

"shoes" in Vietnamese

giày

Definition

Vật dụng mang ở chân để bảo vệ và giúp đi lại dễ dàng, thường được làm từ da, vải hoặc cao su.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều ('đôi giày của tôi'). Các cụm phổ biến: 'một đôi giày', 'đi giày', 'cởi giày'. 'Giày' có thể chỉ mọi loại: giày thể thao, dép, ủng, v.v. Đừng nhầm với 'ủng' (loại giày).

Examples

I bought new shoes yesterday.

Tôi đã mua **giày** mới hôm qua.

Please take off your shoes before entering.

Làm ơn cởi **giày** ra trước khi vào.

Her shoes are black and very comfortable.

**Giày** của cô ấy màu đen và rất thoải mái.

What size are your shoes?

Cỡ **giày** của bạn là bao nhiêu?

These shoes go perfectly with your dress.

**Đôi giày** này hợp với váy của bạn lắm.

I'm looking for shoes that I can wear to the office.

Tôi đang tìm **giày** để đi làm ở văn phòng.