Type any word!

"shocked" in Vietnamese

sốcbị choáng

Definition

Cảm thấy rất ngạc nhiên, choáng váng hoặc bị sốc bởi một điều gì đó bất ngờ, thường là điều không hay.

Usage Notes (Vietnamese)

'shocked' mạnh hơn 'surprised', thường dùng cho điều tiêu cực hoặc khó chịu. Các mẫu phổ biến: 'bị sốc bởi', 'bị sốc khi nghe/thấy/biết'. Đôi khi dùng phóng đại cho những bất ngờ nhỏ.

Examples

I was shocked by the news.

Tôi đã **sốc** khi nghe tin đó.

She looked shocked when she saw the damage.

Cô ấy trông rất **sốc** khi nhìn thấy thiệt hại.

We were shocked to hear that he left.

Chúng tôi đã **sốc** khi nghe tin anh ấy rời đi.

Honestly, I'm still shocked that they canceled the trip so suddenly.

Thật lòng mà nói, tôi vẫn còn **sốc** vì họ hủy chuyến đi quá đột ngột.

I was shocked at how rude he was to the waiter.

Tôi **sốc** vì cách anh ta cư xử thô lỗ với người phục vụ.

You'll be shocked when you find out how much it costs now.

Bạn sẽ **sốc** khi biết giá bây giờ là bao nhiêu.