"shiver" 的Vietnamese翻译
释义
Là phản ứng khi bạn bị lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích khiến cơ thể run nhẹ và nhanh.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng khi run vì lạnh, sợ hay phấn khích. Hay đi với 'make someone shiver', 'shiver with' + cảm xúc. Không dùng cho run mạnh hoặc rung lắc lớn.
例句
I shiver when it is very cold outside.
Khi ngoài trời rất lạnh, tôi **rùng mình**.
She began to shiver with fear during the storm.
Cô ấy bắt đầu **rùng mình** vì sợ trong cơn bão.
The little boy shivered without his jacket.
Cậu bé **rùng mình** mà không có áo khoác.
Just thinking about spiders makes me shiver.
Chỉ nghĩ đến nhện thôi cũng làm tôi **rùng mình**.
A sudden gust of wind made us all shiver.
Một cơn gió mạnh bất chợt khiến tất cả chúng tôi **rùng mình**.
He tried to hide his shiver so no one would notice he was nervous.
Anh ấy cố giấu đi **cơn rùng mình** để không ai nhận ra mình đang lo lắng.