好きな単語を入力!

"shite" in Vietnamese

cứttệ hại

Definition

Từ lóng tục chỉ phân hoặc thứ gì đó rất tệ, kém chất lượng. Phổ biến trong tiếng Anh Anh và Ailen.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất tục và mạnh hơn 'shit', thường chỉ dùng trong giao tiếp thân thiết hoặc xúc phạm. Tránh dùng trong môi trường trang trọng. 'talk shite' nghĩa là nói toàn điều vớ vẩn.

Examples

The weather today is shite.

Thời tiết hôm nay thực sự **cứt**.

My phone is complete shite.

Điện thoại của tôi đúng là **tệ hại**.

He talks a lot of shite sometimes.

Thỉnh thoảng anh ta nói toàn **cứt**.

Don't listen to him, it's all just shite.

Đừng nghe anh ấy, toàn là **cứt** thôi.

This movie is absolute shite—let's watch something else.

Bộ phim này đúng là **tệ hại**—xem cái khác đi.

I'm feeling a bit shite after that dinner.

Tôi thấy hơi **tệ hại** sau bữa tối đó.