Type any word!

"shirts" in Vietnamese

áo sơ mi

Definition

Áo sơ mi là loại áo mặc bên trên, thường có tay áo, cổ áo và hàng nút. Có thể dùng trong dịp trang trọng hoặc bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Áo sơ mi' thường chỉ loại có cổ và cài nút; 'áo thun' là khác. Hay dùng trong cụm như 'áo sơ mi trắng', 'ủi áo sơ mi', 'áo sơ mi ngắn tay'.

Examples

I bought two new shirts yesterday.

Hôm qua tôi đã mua hai **áo sơ mi** mới.

These shirts are too small for me.

Những **áo sơ mi** này quá nhỏ với tôi.

He keeps his work shirts in the closet.

Anh ấy để **áo sơ mi** đi làm trong tủ quần áo.

Do you think these shirts look okay for the interview?

Bạn nghĩ những **áo sơ mi** này ổn cho buổi phỏng vấn không?

All my white shirts came out pink in the wash.

Tất cả **áo sơ mi** trắng của tôi bị nhuộm thành màu hồng sau khi giặt.

We should pack a few extra shirts, just in case.

Chúng ta nên mang theo vài **áo sơ mi** dự phòng phòng khi cần.