اكتب أي كلمة!

"shirt" بـVietnamese

áo sơ mi

التعريف

Áo sơ mi là trang phục mặc ở phần trên cơ thể, thường có tay áo, cổ áo và cúc áo. Có thể dùng khi đi làm hoặc mặc thường ngày.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Áo sơ mi' tức là áo có hàng nút và cổ áo, không phải 'áo thun' (T-shirt). Dùng nhiều trong các cụm như 'áo sơ mi trắng', 'áo sơ mi tay ngắn'.

أمثلة

He is wearing a blue shirt.

Anh ấy đang mặc **áo sơ mi** màu xanh.

My shirt is wet from the rain.

**Áo sơ mi** của tôi bị ướt vì mưa.

She bought a new white shirt for work.

Cô ấy mua một **áo sơ mi** trắng mới để đi làm.

I spilled coffee on my shirt right before the meeting.

Tôi làm đổ cà phê vào **áo sơ mi** ngay trước buổi họp.

That shirt looks great on you.

**Áo sơ mi** đó rất hợp với bạn.

Can you iron my shirt for tomorrow?

Bạn có thể ủi **áo sơ mi** cho tôi ngày mai không?