اكتب أي كلمة!

"shirl" بـVietnamese

mảnh đá sắc phẳng (thuật ngữ địa chất)

التعريف

Đây là thuật ngữ chỉ mảnh đá sắc nhọn, phẳng, thường xuất hiện trong ngành địa chất, khoáng sản hoặc khai thác mỏ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực chuyên môn như địa chất hoặc khai thác khoáng sản, không dùng trong giao tiếp đời thường.

أمثلة

The geologist found a shirl in the rock sample.

Nhà địa chất đã tìm thấy một **mảnh đá sắc phẳng** trong mẫu đá.

A shirl can be dangerous to handle without gloves.

**Mảnh đá sắc phẳng** có thể nguy hiểm nếu cầm bằng tay không.

The miners separated the shirl from the valuable ores.

Công nhân mỏ đã tách **mảnh đá sắc phẳng** khỏi quặng quý.

Careful not to step on a shirl while we're in the quarry.

Hãy cẩn thận đừng dẫm lên **mảnh đá sắc phẳng** khi chúng ta ở mỏ đá.

You can sometimes spot a shirl sticking out of the cliff face.

Đôi khi bạn có thể thấy **mảnh đá sắc phẳng** nhô ra khỏi vách đá.

Old mining reports mention large deposits of shirl in this region.

Các báo cáo khai thác mỏ cũ đề cập đến lượng lớn **mảnh đá sắc phẳng** ở khu vực này.