Type any word!

"shipwrecked" in Vietnamese

bị đắm tàu

Definition

Chỉ tình trạng bị mắc kẹt trên đảo hoặc bờ biển sau khi tàu bị đắm ngoài biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động ('bị đắm tàu') hoặc như một tính từ ('người bị đắm tàu'), phổ biến trong truyện phiêu lưu, không dùng cho tai nạn xe hoặc máy bay.

Examples

They were shipwrecked on a deserted island.

Họ đã bị **đắm tàu** trên một hòn đảo hoang.

The sailors became shipwrecked after a terrible storm.

Các thủy thủ đã bị **đắm tàu** sau một cơn bão khủng khiếp.

He wrote a book about being shipwrecked.

Anh ấy đã viết một cuốn sách về việc bị **đắm tàu**.

By the time help arrived, we had already been shipwrecked for a week.

Khi cứu hộ đến, chúng tôi đã bị **đắm tàu** suốt một tuần.

They felt completely lost after being shipwrecked so far from home.

Họ cảm thấy hoàn toàn lạc lối sau khi bị **đắm tàu** xa nhà như vậy.

Sometimes, being shipwrecked can bring out incredible survival skills you never knew you had.

Đôi khi, việc bị **đắm tàu** có thể giúp bạn khám phá các kỹ năng sinh tồn tuyệt vời mà trước đây bạn chưa từng biết.