Type any word!

"shipped" in Vietnamese

đã được gửi đi

Definition

Hàng hoá hoặc sản phẩm đã được gửi đi đến nơi khác, thường dùng khi nói về mua sắm hoặc vận chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong mua hàng online, vận chuyển hàng hoá. 'shipped' đồng nghĩa với 'đã gửi đi', không phải 'đã giao/đã nhận'. Hay đi kèm với các từ như 'đơn hàng', 'gói hàng', 'sản phẩm'.

Examples

Your package was shipped yesterday.

Gói hàng của bạn đã được **gửi đi** vào ngày hôm qua.

The books have been shipped to your address.

Những cuốn sách đã được **gửi đi** đến địa chỉ của bạn.

My order was shipped last week.

Đơn hàng của tôi đã được **gửi đi** tuần trước.

Has your laptop shipped yet, or is it still processing?

Laptop của bạn đã được **gửi đi** chưa hay vẫn đang xử lý?

I got a notification that my shoes have finally shipped!

Tôi vừa nhận được thông báo rằng đôi giày của mình cuối cùng đã **được gửi đi**!

By the time I checked the order status, it had already shipped out.

Khi tôi kiểm tra trạng thái đơn hàng thì nó đã **được gửi đi** rồi.