"shines" in Vietnamese
Definition
Phát ra ánh sáng hoặc phản chiếu sáng rực rỡ. Cũng có thể chỉ ai đó rất nổi bật hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho mặt trời, ngôi sao, hoặc vật thể sáng bóng. Nghĩa bóng: ai đó nổi bật hoặc xuất sắc ('shine in math', 'shine at work').
Examples
The sun shines brightly in the sky.
Mặt trời **tỏa sáng** rực rỡ trên bầu trời.
Her hair shines when the light hits it.
Khi ánh sáng chiếu vào, tóc cô ấy **tỏa sáng**.
The star shines at night.
Ngôi sao **tỏa sáng** vào ban đêm.
She really shines on stage during performances.
Cô ấy thực sự **tỏa sáng** khi biểu diễn trên sân khấu.
My car looks great when it shines after a wash.
Xe của tôi trông rất đẹp khi nó **tỏa sáng** sau khi rửa.
His smile shines with happiness.
Nụ cười của anh ấy **tỏa sáng** vì hạnh phúc.