"shiner" 的Vietnamese翻译
mắt bầmmắt thâm
释义
Vết bầm tím quanh mắt do bị va chạm hoặc chấn thương.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói thân mật, thường nói về vết bầm do va chạm mạnh vào mắt. Không dùng cho vật sáng bóng.
例句
He got a shiner after the soccer game.
Anh ấy bị **mắt bầm** sau trận bóng đá.
My brother came home with a shiner.
Anh trai tôi về nhà với một **mắt bầm**.
Did you see Jake's shiner yesterday?
Bạn có thấy **mắt bầm** của Jake hôm qua không?
Don't worry about the shiner—it looks worse than it feels.
Đừng lo về **mắt bầm**—nhìn nặng vậy thôi chứ không đau lắm đâu.
You should've seen the other guy after I got this shiner!
Bạn nên thấy người kia sau khi tôi bị **mắt bầm** này!
Kids at school kept asking how I got my shiner.
Bọn trẻ ở trường cứ hỏi tôi bị **mắt bầm** như thế nào.