Type any word!

"shined" in Vietnamese

tỏa sángđánh bóng

Definition

'Shined' dùng để chỉ việc một vật phát ra ánh sáng hoặc ai đó làm cho bề mặt vật gì đó bóng lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Với nghĩa phát sáng, cả 'shined' và 'shone' đều dùng được; với nghĩa làm bóng/làm sáng, chỉ dùng 'shined'.

Examples

She shined her shoes before leaving for work.

Cô ấy đã **đánh bóng** đôi giày trước khi đi làm.

The stars shined brightly in the night sky.

Những ngôi sao **tỏa sáng** rực rỡ trên bầu trời đêm.

My phone screen shined after I cleaned it.

Màn hình điện thoại của tôi **tỏa sáng** sau khi tôi lau sạch nó.

His smile shined when he saw his friends.

Nụ cười của anh ấy **tỏa sáng** khi nhìn thấy bạn bè.

The headlights shined through the fog, making it easier to see the road.

Đèn pha **tỏa sáng** xuyên qua lớp sương mù, giúp nhìn đường rõ hơn.

He eagerly shined the trophy before putting it on the shelf.

Anh ấy háo hức **đánh bóng** chiếc cúp trước khi đặt lên kệ.