Type any word!

"shine" in Vietnamese

chiếu sángtỏa sángđánh bóng

Definition

Tỏa ra hoặc phản chiếu ánh sáng để vật gì đó trông sáng. Cũng có thể chỉ việc làm bóng bề mặt, hoặc làm rất tốt và nổi bật trong việc gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với mặt trời, ngôi sao (“mặt trời chiếu sáng”), “shine a light on” là chiếu sáng vào ai/cái gì, “shine shoes” là đánh bóng giày, “shine at/in” diễn tả ai đó nổi bật.

Examples

The stars shine at night.

Những ngôi sao **chiếu sáng** vào ban đêm.

He used a cloth to shine his shoes.

Anh ấy dùng khăn để **đánh bóng** giày.

She will shine in the school play.

Cô ấy sẽ **tỏa sáng** trong vở kịch của trường.

Open the curtains and let the sun shine in.

Mở rèm ra để ánh nắng mặt trời **chiếu** vào.

She really shined in that interview.

Cô ấy thực sự **tỏa sáng** trong buổi phỏng vấn đó.

A little oil will help the table shine again.

Một chút dầu sẽ giúp bàn **bóng loáng** trở lại.