Type any word!

"shindig" in Vietnamese

bữa tiệc náo nhiệt

Definition

'Shindig' chỉ một bữa tiệc lớn, sôi động và vui vẻ, thường có nhạc và mọi người nhảy múa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính thân mật, dùng cho dịp vui, không trang trọng. Không dùng cho sự kiện chính thức hay nghiêm túc.

Examples

We're having a shindig at my house this Friday.

Chúng tôi sẽ tổ chức một **bữa tiệc náo nhiệt** tại nhà tôi vào thứ Sáu này.

The school organized a big shindig for graduation.

Trường đã tổ chức một **bữa tiệc náo nhiệt** lớn cho lễ tốt nghiệp.

Did you enjoy the shindig last night?

Bạn đã thích buổi **bữa tiệc náo nhiệt** tối qua chứ?

They really went all out for their anniversary shindig.

Họ đã chuẩn bị rất hoành tráng cho **bữa tiệc náo nhiệt** kỷ niệm của mình.

This little get-together turned into a massive shindig.

Buổi tụ họp nhỏ này đã biến thành một **bữa tiệc náo nhiệt** lớn.

If you're up for a wild night, come to Jake's shindig!

Nếu bạn muốn một đêm cuồng nhiệt, hãy đến **bữa tiệc náo nhiệt** của Jake!