"shimmering" in Vietnamese
Definition
Miêu tả một vật tỏa sáng với ánh sáng nhẹ nhàng, dao động hoặc lấp lánh như đang chuyển động.
Usage Notes (Vietnamese)
'shimmering' thường mô tả ánh sáng nhẹ trên mặt nước, kim loại, vải hoặc trong thơ ca. Hay đứng trước danh từ như 'shimmering water', 'shimmering dress'. Ít dùng với ánh sáng quá mạnh.
Examples
The lake was shimmering in the sunlight.
Mặt hồ đang **lấp lánh** dưới ánh mặt trời.
Her dress was shimmering at the party.
Chiếc váy của cô ấy **lấp lánh** tại bữa tiệc.
A shimmering star appeared in the night sky.
Một ngôi sao **lấp lánh** xuất hiện trên bầu trời đêm.
The city lights looked beautiful, shimmering across the river.
Ánh đèn thành phố trông rất đẹp, **lấp lánh** trên dòng sông.
His eyes were shimmering with excitement.
Đôi mắt anh ấy **lấp lánh** vì phấn khích.
There was a shimmering heat rising from the road.
Có một luồng nhiệt **lấp lánh** bốc lên từ mặt đường.